- Tổng quan bảng mã màu thảm tấm 2026 – Hệ thống màu cho kiến trúc sư
- Top tông màu được tìm kiếm và hướng dẫn phối cảnh 3D
- Quy đổi mã màu (PANTONE, RAL, HEX) sang bảng mã thương hiệu thảm
- Bảng mã màu Tarkett Johnsonite – Bộ sưu tập Johnsonite 2026
- Bảng mã màu thảm tấm DESSO Essence – Tổng hợp mã code màu sắc
- Bảng mã màu Shaw Contract – Gradient và các dòng thảm tấm
- Cập nhật bảng mã màu 2026 từ các thương hiệu lớn khác
- Hướng dẫn tra cứu bảng mã màu thảm tấm phục vụ render 3D
- Bảng quy đổi mã màu giữa các hệ thống phổ biến
Trong thiết kế nội thất văn phòng, việc tra cứu bảng mã màu thảm tấm giúp kiến trúc sư và nhà thiết kế chuyển chính xác ý tưởng từ bản vẽ phối cảnh 3D sang hiện thực. Năm 2026 đánh dấu sự chuyển mình mạnh mẽ của bảng màu thảm tấm với xu hướng màu sắc lấy cảm hứng từ thiên nhiên và tông màu ấm mang tính cộng đồng.
Bài viết cung cấp bảng mã màu thảm tấm chi tiết theo tông màu 2026, hướng dẫn quy đổi giữa các hệ thống mã màu phổ biến – PANTONE, RAL, HEX – và tổng hợp mã màu từ các thương hiệu lớn: Tarkett Johnsonite, DESSO, Shaw Contract, Anderson Tuftex, FLOR, Heckmondwike FB, Milliken, VOXFLOR, và các thương hiệu khác.
Tổng quan bảng mã màu thảm tấm 2026 – Hệ thống màu cho kiến trúc sư
Mỗi hãng thảm có bảng mã màu thảm tấm riêng biệt với định dạng mã số cụ thể, thường được thiết lập dựa trên hơn 1.800 màu RAL hoặc tham chiếu đến PANTONE. RAL CLASSIC có 213 màu và RAL DESIGN SYSTEM có 1.825 màu – là chuẩn tham chiếu phổ biến trong ngành.
Trong môi trường render 3D (Corona Render, V-Ray, 3DS Max), việc lấy chính xác giá trị mã màu từ bảng mã màu thảm tấm 2026 giúp tránh sai lệch giữa bản vẽ và sản phẩm thực tế. Các bảng mã màu bao gồm cả chỉ số phản xạ ánh sáng LRV (Light Reflectance Value), ảnh hưởng đến cách màu thảm hiển thị dưới các điều kiện chiếu sáng khác nhau.
Hệ mã màu phổ biến nhất trong thiết kế văn phòng 2026:
- PANTONE: Chuẩn toàn cầu, mã 3-4 chữ số (VD: 11-4201 Cloud Dancer)
- RAL: Chuẩn châu Âu, mã 4 số (VD: RAL 7009 – Xanh rêu)
- HEX (Web): Mã màu 6 ký tự (VD: #D8CFC4) để nhập trực tiếp vào phần mềm 3D
- Mã hãng: Định dạng đặc thù của từng thương hiệu

Top tông màu được tìm kiếm và hướng dẫn phối cảnh 3D
Dưới đây là 5 tông màu đại diện trong bảng mã màu thảm tấm 2026, kèm chuẩn màu cho render và gợi ý phối cảnh:
| Tông màu | PANTONE | RAL | HEX (Color Code) | Gợi ý phối cảnh văn phòng |
| Cloud Dancer (trắng sương) | 11-4201 | RAL 9002 (Xám trắng) | #D8CFC4 | Sàn nền mờ cho văn phòng tối giản (Minimalist) |
| Mineral Clay (đất sét khoáng – warm) | 17-1333 TCX | RAL 1036 (Vàng vàng) | #A27C5A | Phòng họp và phòng lãnh đạo phong cách Organic Modern |
| Mushroom Taupe | 16-1305 TCX | RAL 1019 (Xám be) | #A2998E | Sảnh chờ, resort và wellness center |
| Oatmeal (yến mạch) | 14-1110 TCX | RAL 1001 (Be) | #E7E2DA | Khu vực breakroom cao cấp, kết hợp tone khối sáng |
| Greige (Xám be/ Honey) | 14-1108 TCX (Tonal combo) | RAL 7048 (Xám chuột) | #B7B09C | Toàn bộ mặt sàn văn phòng diện tích lớn [8] |
Cho phối cảnh 3D, nên import texture bề mặt có sẵn lớp bản đồ tông màu và set giá trị RGB hoặc HEX trong Material Editor (V-Ray/Corona) sao cho khớp với tông màu trên. Các hãng thảm cũng cung cấp file thư viện mã màu (ACC / IES) cho phối cảnh chính xác.
Quy đổi mã màu (PANTONE, RAL, HEX) sang bảng mã thương hiệu thảm
Kiến trúc sư nhận bản vẽ từ khách hàng với yêu cầu phối màu theo bảng PANTONE hoặc RAL. Để chuyển chính xác sang sản phẩm thảm trải sàn thực tế, cần tra cứu bảng mã màu thảm tấm của từng thương hiệu.
| Yêu cầu phối màu | Hãng thảm phù hợp | Cách tìm mã thảm tương ứng |
| RAL 7009 (Xanh rêu) | Milliken, Interface, Burmatex | Gõ code “RAL 7009” + tên hãng |
| *PANTONE 16-1305 Mushroom Taupe* | DESSO, VOXFLOR | Thư viện Design Seeds của hãng |
| HEX #A27C5A (Mineral Clay) | Tarkett Johnsonite | Dùng quy đổi trước HEX >RAL |
| High-end custom màu | Royal Thai | Hợp tác phát triển màu custom |
Bảng mã màu Tarkett Johnsonite – Bộ sưu tập Johnsonite 2026
Tarkett cho ra mắt bộ sưu tập Johnsonite 2026 với bảng mã màu thảm tấm lấy cảm hứng từ những thành phần tự nhiên thô sơ nhất của đất: đất sét, đá vôi, quặng sắt.
| Mã màu Tarkett® Johnsonite 2026 | Tên màu (Theme: Wild Earth) | Gợi ý không gian lắp đặt |
| #TKT247 (RAL 1024) | Ochre Yellow (Vàng son đất) – “Grounding” | Sảnh tiếp tân, phòng họp cấp cao |
| #TKT248 (PANTONE 18-1340) | Terracotta Blush (Đỏ đất nung) – “Clay” | Hành lang resort, khu vực Hospitality |
| #TKT361 (GREEN 114) | Serpentine (Xanh rắn hổ mang) – “Mineral” | Phòng chờ spa, bệnh viện cao cấp |
| #TKT093 (GRAY 117) | Flint (Xám đá lửa) – “Stone” | Văn phòng làm việc, tối giản |
| #TKT775 (SAND 075) | Fossil (Xương hóa thạch) – “Earthy Base” | Phòng họp trung tâm (ưu tiên kết hợp) |
Mở rộng: Hiện tại Johnsonite có hơn 114 màu chuẩn. Đối với các công trình LEED và WELL, nên chọn màu có tông trầm tự nhiên (độ phản xạ LRV dưới 30%).
Bảng mã màu thảm tấm DESSO Essence – Tổng hợp mã code màu sắc
Bộ sưu tập DESSO Essence của Tarkett rất phổ biến trong thiết kế văn phòng và khách sạn với thiết kế linh hoạt kết hợp hoa văn giúp giảm độ phản chiếu, tăng trải nghiệm thị giác.
| Mã màu thảm tấm DESSO | Tên màu | Số hiệu | Ghi chú ứng dụng phối cảnh |
| AA91 8522 | Charcoal | PANTONE 19-3911 | Phong cách Luxury, tường kính |
| AA91 8315 | Pebble Grey | – | Tone trung tính chống mỏi mắt |
| AA91 8350 | Oat | – | Phối tone ấm với gỗ sáng |
| AA91 8375 | Navy | RAL 5002 | Khu vực nghỉ ngơi riêng biệt |
| AA91 8515 | Beige | – | Tông màu nền cơ bản |
| AA91 8520 | Sand | – | Dễ phối với nội thất tối màu |
DESSO Essence cũng cho phép kết hợp với Essence Maze và Essence Structure tạo hiệu ứng chuyển tông trong cùng một mặt sàn (phương pháp zoning được chấp nhận trong cấp thoát hiểm LEED). Với tông trắng và tông sáng, màu cần được render đúng thông số albedo trong Corona/VRay để tránh hiện tượng “cháy sáng” (blown-out highlights).
Bảng mã màu Shaw Contract – Gradient và các dòng thảm tấm
Thương hiệu Shaw Contract cung cấp hơn 18 màu cho các bộ sưu tập dòng cao cấp năm 2026. Định dạng mã màu Shaw thường bắt đầu bằng cảm hứng từ đá và khoáng sản.
| Mã Shaw Contract | Tên màu | Thông số chuyên sâu |
| #5T261 – Warmth 48111 | Golden | Gam trung tính ánh vàng, độ xù lông thấp |
| #5T261 – Warmth 48211 | Comfort | Tone be ấm áp (phối với nội thất gỗ) |
| #5T261 – Warmth 48505 | Blanket | Tone kem lạnh, phổ biến tông mạng lưới |
| #59534 – Beige 34100 | Straw | Cơ bản – Lớp lót nền |
| #59534 – Greige 34105 | Greige | Tone hạt dẻ cười – văn phòng Start-up |
| #59534 – Sandstone 34111 | Sandstone | Xu hướng Sand 2026 |
Shaw Contract cũng chú trọng xây dựng bảng màu – thông qua tiếp cận Dye Lab – Understated Neutrals giả lập hiệu ứng nhuộm tự nhiên như nếp gấp vải thủ công, phù hợp với không gian cafe và quầy bar.
Cập nhật bảng mã màu 2026 từ các thương hiệu lớn khác
Anderson Tuftex (5 bộ sưu tập mới)
Anderson Tuftex ra mắt 5 bộ sưu tập mới 2026: Harmony, Rooted, Still Life, Modern Artisan và Nova. Mỗi bộ sưu tập có bảng mã màu riêng.
- Nova: 24 màu với hiệu ứng xoắn và tông màu nổi bật – phù hợp văn phòng đa quốc gia
- Still Life: Tông màu pastel rêu và xanh xám, phổ biến cho dự án WELL AP
Milliken Modular – Bộ sưu tập The Sisal Edit 2026
Milliken thiên về tông trung tính, tông màu phấn và đất sét nhạt (sun-washed, pale clay, soft taupe, warm oat).
- Sisal Edit: Khoảng 12 màu sọc giả sợi đay
- Sculptured Forms (2026): Bản nâng cấp tăng độ sâu và phản chiếu ánh sáng 3D
- Pattern Play: Bảng màu mở rộng lên hơn 72 màu với 5 tùy chọn hoa văn
VOXFLOR – Bảng mã màu tham khảo
Seafoam (gợn sóng biển), Coral Sea (san hô) và Spectrum (quang phổ).
- Seafoam: 14 màu (gồm 8 tông trung tính và 6 tông nhất) phù hợp với zoning common làm việc
- Northern Edge: Tông đen/trắng chủ đạo
Burmatex
Burmatex phát hành bảng màu dựa trên 6 màu chính từ RAL Colour Forecast, phù hợp không gian giáo dục và y tế.
Heckmondwike FB (Anh Quốc)
Bổ sung các mã màu Granite, Slate và Plum accents (mận tím) cho bộ sưu tập Montage.
Các hãng giá rẻ tại Việt Nam
Thảm tấm SSP (TP. HCM) và thảm tấm Việt Thắng sử dụng mã màu mô phỏng lại các mã màu quốc tế (dạng “GR-01” đến “GR-15” cho nhóm màu xám và be). Hiện chưa có công bố bảng mã chính thức từ SSP cho năm 2026 trong phạm vi khảo sát này. Khuyến nghị liên hệ đại lý để lấy mẫu vật lý đối chiếu trực tiếp với bảng phối cảnh.

Hướng dẫn tra cứu bảng mã màu thảm tấm phục vụ render 3D
Kiến trúc sư có thể tìm chính xác bảng mã màu thảm tấm bằng cách sau:
Bước 1 – Xác định tone chủ đạo từ Concept Design: Render phối cảnh trước tiên cần khớp tone màu Concept thiết kế (thường lấy từ PANTONE 2026 và RAL).
Bước 2 – Tra bảng màu thực tế chuẩn RAL hoặc mã PANTONE của thảm: Dùng công cụ chuyển đổi PANTONE-RAL (trực tuyến) hoặc sổ tay bảng quy đổi chuyên ngành. Nếu là khách sạn 5 sao hoặc văn phòng lớn, yêu cầu nhà cung cấp cấp mẫu swipe vật lý để kiểm tra màu trong cùng điều kiện ánh sáng project.
Bước 3 – Lắp đặt texture và chỉnh vật lý trong phần mềm: Mỗi thư viện mã màu từ nhà sản xuất đều cung cấp file .3DS, .OBJ hoặc dữ liệu IES. Kiến trúc sư chỉ việc import trực tiếp vào 3DS Max hoặc Revit cùng đúng tên màu phù hợp để xuất bản vẽ thi công (shop drawing). Trong trường hợp không có file, chỉnh trực tiếp RGB / HEX tương ứng với màu cơ bản (cân nhắc yếu tố Roughness và Bump map của thảm để tránh “render cứng”).

Bảng quy đổi mã màu giữa các hệ thống phổ biến
Bảng tra nhanh giúp kiến trúc sư chuyển đổi linh hoạt giữa các định dạng màu khi thiết lập vật liệu trong phần mềm 3D:
| Tên màu thực tế (Mô tả) | PANTONE (Màu sơn/phối) | RAL | HEX Code |
| Cloud Dancer (Trắng mây) | 11-4201 TCX | RAL 9002 | #D8CFC4 |
| Terracotta (Đỏ nung) | 18-1340 | RAL 2013 | #A84A31 |
| Serpentine (Xanh rắn) | 18-5434 TCX | RAL 6007 | #1C4B3C |
| Rust (Nâu gỉ sắt) | 19-1242 TCX | RAL 8004 | #8B3A2A |
| Coriander (Ngò – xanh pastel) | 15-5718 TCX | RAL 6019 | #6B8E68 |
| Fossil (Xương hóa thạch) | 16-0515 TCX | RAL 1019 | #9C9186 |
Lưu ý: Các số hiệu ở trên được quy chiếu theo RAL Classic / NCS gần đúng. Khi thi công, nên lấy mẫu thực từ hãng để đảm bảo khớp màu với bản vẽ thiết kế.
Bảng mã màu thảm tấm 2026 được phân hóa mạnh theo hai trường phái: “Tone trung tính – ấm áp lấy cảm hứng từ khoáng thiên nhiên” và “Tone đen trầm – nối liền với sự sang trọng, cá tính”. Kiến trúc sư cần tra cứu chính xác theo thương hiệu (Tarkett Johnsonite, DESSO, Shaw Contract, Anderson Tuftex, Burmatex, Milliken, VOXFLOR, Interface) và dùng bảng quy đổi PANTONE-RAL-HEX phù hợp để đồng bộ giữa Render 3D, mẫu swipe và sản phẩm thực tế.
Việc nắm vững bảng mã màu thảm tấm sẽ giúp kiểm soát chính xác ánh sáng, texture và phong cách tổng thể trong đồ án thiết kế nội thất – một kỹ năng không thể thiếu của architect thời đại 2026.
