- Cách đọc thông số kỹ thuật thảm tấm là gì?
- Đọc nhanh datasheet thảm tấm theo thứ tự nào?
- Bảng minh họa thông số từ datasheet sản phẩm thật
- Pile Weight là gì và đọc như thế nào?
- Gauge là gì và tại sao dễ bị hiểu sai?
- Tufts per m² và Stitches per Inch có ý nghĩa gì?
- Pile Height và Total Thickness khác nhau ra sao?
- Backing là gì?
- Wear Class là gì?
- Wear Class khác Castor Chair Rating thế nào?
- Các thông số khác cần đọc cùng bốn chỉ số chính
- Thông số ảnh hưởng đến giá thảm tấm như thế nào?
- Checklist đọc datasheet trong 3 phút
- Những lỗi thường gặp khi đọc datasheet
- Kinh nghiệm thực tế tại Kho Thảm Trải Sàn
- Câu hỏi thường gặp
Nhiều khách hàng xem datasheet thảm tấm nhưng chỉ chú ý độ dày hoặc trọng lượng tổng, trong khi độ bền thực tế còn phụ thuộc vào sợi, mật độ mũi dệt, lớp đế và phân hạng sử dụng. Bài viết này hướng dẫn cách đọc thông số kỹ thuật thảm tấm dựa trên datasheet thật của thảm D1, Midlands đang được giới thiệu tại Kho Thảm Trải Sàn và một sản phẩm Interface có công bố Wear Class.
Theo chuyên gia của Kho Thảm Trải Sàn, không nên kết luận thảm bền hay yếu chỉ bằng một con số. Người mua cần đọc các thông số theo nhóm, sau đó đối chiếu với vị trí sử dụng, ghế xoay, lưu lượng đi lại và kế hoạch bảo trì.
Cách đọc thông số kỹ thuật thảm tấm là gì?
Cách đọc thông số kỹ thuật thảm tấm là quá trình giải nghĩa dữ liệu trên catalogue hoặc datasheet để đánh giá cấu tạo và khả năng sử dụng của một mã thảm. Những mục thường xuất hiện gồm:
- Product Type: loại sản phẩm.
- Construction: cấu trúc dệt.
- Fiber Type: vật liệu sợi.
- Pile Weight: trọng lượng sợi bề mặt.
- Pile Height: chiều cao sợi.
- Gauge: khoảng cách giữa các hàng kim dệt.
- Tufts per m²: số cụm sợi trên mỗi mét vuông.
- Primary Backing: lớp đế sơ cấp giữ sợi.
- Secondary Backing: lớp đế hoàn thiện.
- Total Thickness: tổng độ dày.
- Total Weight: tổng trọng lượng.
- Wear Class: phân hạng mức sử dụng.
- Castor Chair Rating: mức phù hợp với ghế bánh xe.
- Flammability: phân hạng phản ứng với lửa.
- Installation Method: kiểu lắp đặt được khuyến nghị.
Một datasheet đầy đủ giúp người mua biết sản phẩm được cấu tạo ra sao. Tuy nhiên, datasheet không thay thế việc xem mẫu, kiểm tra lô hàng và xác nhận hồ sơ kỹ thuật.

Đọc nhanh datasheet thảm tấm theo thứ tự nào?
Nếu không có nhiều thời gian, bạn có thể đọc datasheet theo sáu bước:
- Kiểm tra loại sợi và cấu trúc bề mặt.
- So sánh Pile Weight với Pile Height.
- Đọc Gauge cùng số lượng Tufts per m² nếu có.
- Xác định Primary Backing và Secondary Backing.
- Kiểm tra Wear Class, Castor Chair Rating và chống cháy.
- Đối chiếu kích thước, quy cách hộp và kiểu lắp đặt.
Trình tự này giúp tránh lỗi nhìn thấy “thảm dày 8,5 mm” rồi cho rằng toàn bộ 8,5 mm đều là sợi. Trên thực tế, tổng độ dày gồm phần sợi và hệ đế.
Bảng minh họa thông số từ datasheet sản phẩm thật
Dưới đây là ba bộ thông số thực tế dùng để minh họa cách đọc thông số kỹ thuật thảm tấm. D1 và Midlands được lấy trên website Kho Thảm Trải Sàn. Interface On Line được dùng để minh họa cách đọc Wear Class và hiệu năng thương mại.
| Thông số | Thảm tấm D1 | Thảm tấm Midlands | Interface On Line |
| Vật liệu sợi | 100% polypropylene | 100% Olefin BCF | 100% recycled solution dyed nylon |
| Cấu trúc | Không ghi rõ trên bảng spec | VLOC | Structured loop pile |
| Gauge | 1/10 inch | 1/12 inch | 1/12 inch, 47,2 hàng/10 cm |
| Pile Weight | 560 g/m² ±5% | 785 g/m² | 718 g/m² ±5% |
| Pile Height | 4 ±0,5 mm | 3 mm/6 mm | 3,7 mm |
| Total Thickness | 5 ±0,5 mm | 8,5 mm | 6,9 mm |
| Primary Backing | Polyester Spunbonded | Non-woven | Theo hệ đế CQuest Bio |
| Secondary Backing | Glass reinforced PVC | 100% Vinyl StableShield | CQuest Bio |
| Kích thước | 50 × 50 cm | 50 × 50 cm | 25 × 100 cm |
| Tufts per m² | Không công bố | 213.300 | 169.920 ±5% |
| Wear Class | Không công bố | Không công bố trên trang | EN 1307 Class 33 Heavy Contract |
| Ghế bánh xe | Không công bố | Không công bố trên trang | EN 985, sử dụng liên tục |
Thảm D1 được công bố với Gauge 1/10 inch, Pile Weight 560 g/m², Pile Height 4 ±0,5 mm, tổng độ dày 5 ±0,5 mm, đế sơ cấp Polyester Spunbonded và đế PVC gia cường sợi thủy tinh.
Thảm Midlands có Pile Weight 785 g/m², Gauge 1/12 inch, 213.300 tufts/m², đế Non-woven kết hợp Vinyl StableShield, tổng độ dày 8,5 mm và kích thước 50 × 50 cm.
Interface On Line có Pile Yarn Weight 718 g/m², Gauge 1/12 inch, 169.920 tufts/m², Wear Class 33 Heavy Contract và Castor Chair Rating dành cho sử dụng liên tục.
Các thông số này cho thấy Pile Weight cao nhất không đồng nghĩa sản phẩm chắc chắn phù hợp nhất với mọi dự án. Người mua vẫn phải xem vật liệu sợi, chiều cao sợi, mật độ cụm sợi, lớp đế và phân hạng hiệu năng.
Pile Weight là gì và đọc như thế nào?
Pile Weight là trọng lượng phần sợi bề mặt
Pile Weight còn được gọi là Pile Yarn Weight hoặc Face Weight. Đây là khối lượng phần sợi nằm trên lớp đế sơ cấp, thường tính bằng g/m² hoặc oz/yd².
Pile Weight không phải tổng trọng lượng của tấm thảm. Nếu datasheet ghi:
- Pile Weight: 560 g/m²
- Total Weight: 4.500 g/m²
thì 560 g là khối lượng sợi trên một mét vuông, còn phần trọng lượng còn lại chủ yếu thuộc hệ đế và lớp gia cường.
Khi học cách đọc thông số kỹ thuật thảm tấm, người mua phải phân biệt Pile Weight với Total Weight. Nhầm hai chỉ số này có thể dẫn tới nhận xét sai về mật độ và giá trị của phần sợi.
Pile Weight cao có luôn tốt hơn không?
Không. Pile Weight cao cho biết lượng sợi trên mỗi mét vuông lớn hơn, nhưng chưa cho biết sợi được phân bố dày hay cao. Hai sản phẩm cùng Pile Weight có thể cho cảm nhận hoàn toàn khác:
- Sản phẩm A có sợi thấp, cụm sợi dày và bề mặt chắc.
- Sản phẩm B có sợi cao, cụm sợi thưa và bề mặt mềm hơn.
Trong khu vực có ghế xoay hoặc lưu lượng đi lại cao, cấu trúc sợi thấp và chắc thường dễ duy trì hơn cấu trúc cao nhưng thưa.
So sánh Pile Weight của D1 và Midlands
D1 có Pile Weight 560 g/m² với Pile Height 4 mm. Midlands có Pile Weight 785 g/m² và bề mặt sợi cao 3 mm/6 mm theo cấu trúc nhiều cao độ.
Chênh lệch 225 g/m² cho thấy Midlands sử dụng lượng sợi bề mặt lớn hơn. Tuy nhiên, kết luận về độ bền vẫn cần xem Gauge 1/12 inch, số lượng 213.300 tufts/m², cấu trúc sợi và lớp đế Vinyl.
Đó là lý do cách đọc thông số kỹ thuật thảm tấm phải dựa trên tổ hợp dữ liệu, không dựa riêng vào Pile Weight.

Gauge là gì và tại sao dễ bị hiểu sai?
Gauge không phải mật độ sợi hoàn chỉnh
Gauge là khoảng cách giữa các hàng kim trong quá trình tufting. Thông số thường được ghi dưới dạng phân số inch:
- 1/10 inch tương đương khoảng 2,54 mm giữa hai hàng kim.
- 1/12 inch tương đương khoảng 2,12 mm giữa hai hàng kim.
Nếu các yếu tố khác giống nhau, khoảng cách hàng kim nhỏ hơn có thể tạo nhiều hàng sợi hơn trên cùng chiều rộng. Vì vậy, 1/12 thường có số hàng dệt dày hơn 1/10.
Tuy nhiên, Gauge chưa phản ánh đầy đủ mật độ bề mặt. Người đọc còn phải xem Stitches per Inch hoặc số mũi dệt theo chiều dài. Mật độ hai chiều mới giúp ước lượng số cụm sợi trên diện tích.
Vì sao 1/12 không tự động bền hơn 1/10?
Độ bền còn phụ thuộc vào:
- Vật liệu sợi.
- Kích thước sợi.
- Số mũi dệt theo chiều dài.
- Cấu trúc vòng sợi.
- Pile Weight.
- Chiều cao sợi.
- Khả năng giữ sợi của đế.
- Phân hạng sử dụng đã được thử nghiệm.
D1 có Gauge 1/10 inch và Midlands có Gauge 1/12 inch. Nếu chỉ nhìn Gauge, Midlands có hàng dệt sát hơn. Nhưng muốn đánh giá kỹ, cần đối chiếu thêm Pile Weight, Tufts per m² và mẫu thật.
Cách đọc thông số kỹ thuật thảm tấm đúng là xem Gauge như một thành phần của mật độ, không dùng nó làm kết luận cuối cùng.
Tufts per m² và Stitches per Inch có ý nghĩa gì?
Tufts per m² là số cụm sợi được tạo trên mỗi mét vuông. Stitches per Inch thể hiện số mũi dệt theo một chiều dài nhất định.
Midlands công bố 213.300 tufts/m² với Gauge 1/12 inch. Interface On Line công bố 169.920 tufts/m² ±5% cùng Gauge 1/12 inch.
Hai sản phẩm có cùng Gauge nhưng số tufts/m² khác nhau. Đây là ví dụ trực tiếp cho thấy Gauge không thể đại diện toàn bộ mật độ.
Ngoài ra, số tufts cao chưa chắc đồng nghĩa bề mặt nặng hơn. Interface On Line có 169.920 tufts/m² và Pile Weight 718 g/m²; Midlands có 213.300 tufts/m² và Pile Weight 785 g/m². Kích thước sợi, cấu trúc dệt và chiều cao sợi vẫn ảnh hưởng đến kết quả cuối.
Pile Height và Total Thickness khác nhau ra sao?
Pile Height chỉ tính chiều cao phần sợi
Pile Height là chiều cao sợi tính trên lớp đế sơ cấp. Total Thickness là tổng chiều dày của cả phần sợi và hệ đế.
Ví dụ thảm D1 có:
- Pile Height: 4 ±0,5 mm.
- Total Thickness: 5 ±0,5 mm.
Khoảng chênh lệch cho thấy hệ đế và kết cấu bên dưới chiếm một phần độ dày.
Interface On Line có Pile Height 3,7 mm nhưng tổng độ dày 6,9 mm. Midlands có Total Height 8,5 mm, trong khi sợi được công bố ở hai mức 3 mm và 6 mm.
Thảm dày hơn có bền hơn không?
Không thể kết luận như vậy. Thảm dày có thể êm hơn, nhưng sợi cao và mềm có khả năng để lại vệt tại lối đi nếu mật độ hoặc khả năng phục hồi không phù hợp.
Đối với văn phòng có nhiều ghế xoay, mặt sợi thấp và chắc thường dễ vệ sinh, ít cản bánh xe. Kho Thảm Trải Sàn cũng khuyến nghị xem đồng thời mật độ sợi, Pile Height, backing, trọng lượng và khả năng thay từng tấm khi chọn sản phẩm cho khu vực đi lại cao.
Do đó, cách đọc thông số kỹ thuật thảm tấm cần tách Pile Height khỏi Total Thickness và không dùng độ dày làm thước đo duy nhất.

Backing là gì?
Backing là hệ đế nằm phía sau sợi thảm. Với thảm tấm, hệ đế thường gồm hai phần.
Primary Backing
Primary Backing là lớp nền sơ cấp để sợi được tuft hoặc cố định vào. D1 sử dụng Polyester Spunbonded, còn Midlands dùng Non-woven.
Lớp này tham gia giữ cấu trúc sợi nhưng không phải bề mặt tiếp xúc cuối cùng với sàn.
Secondary Backing
Secondary Backing là lớp đế hoàn thiện, hỗ trợ ổn định kích thước, trọng lượng, khả năng nằm phẳng và việc thi công bằng keo định vị.
D1 dùng Glass Reinforced PVC, nghĩa là đế PVC có lớp gia cường sợi thủy tinh. Midlands dùng StableShield 100% Vinyl.
Interface On Line dùng hệ đế CQuest Bio và có một số lựa chọn đế khác tùy yêu cầu âm học hoặc công năng.
Backing ảnh hưởng gì tới sử dụng?
Hệ đế ảnh hưởng đến:
- Khả năng giữ kích thước của tấm.
- Độ phẳng và nguy cơ cong góc.
- Tổng trọng lượng.
- Cách dùng keo.
- Khả năng tháo thay cục bộ.
- Hiệu quả giảm tiếng va chạm.
- Độ tương thích với nền hoặc sàn nâng.
Khi áp dụng cách đọc thông số kỹ thuật thảm tấm, cần đọc đủ Primary Backing và Secondary Backing. Nếu datasheet chỉ ghi “PVC backing”, hãy hỏi nhà cung cấp về cấu trúc gia cường, tổng trọng lượng và yêu cầu thi công.
Wear Class là gì?
Wear Class là phân hạng sử dụng dựa trên hệ thống thử nghiệm, thường được dùng để xác định sản phẩm phù hợp với môi trường gia đình hay thương mại.
Interface On Line được công bố theo EN 1307 với Class 33 Heavy Contract. Sản phẩm cũng có Castor Chair Rating ≥2,4 theo EN 985 cho sử dụng liên tục.
Class 33 thường được hiểu là nhóm thương mại nặng trong hệ thống EN 1307. Tuy nhiên, người mua cần kiểm tra đúng tiêu chuẩn, báo cáo hoặc tài liệu nhà sản xuất thay vì chỉ nhìn con số “33” trên nội dung quảng cáo.
Wear Class có phải tuổi thọ không?
Không. Wear Class không có nghĩa thảm chắc chắn sử dụng được một số năm cố định. Tuổi thọ còn phụ thuộc vào:
- Mật độ người di chuyển.
- Loại giày dép.
- Bụi cát đi vào sàn.
- Ghế xoay và xe đẩy.
- Tần suất hút bụi.
- Phương pháp giặt.
- Chất lượng nền và keo.
- Khả năng thay thảm bị hỏng.
Wear Class là căn cứ lựa chọn công năng, không phải cam kết tuổi thọ tuyệt đối.
Nếu datasheet không có Wear Class thì sao?
D1 và Midlands trên trang sản phẩm không công bố Wear Class. Điều này không tự động có nghĩa sản phẩm không bền. Nó chỉ có nghĩa người mua chưa có dữ liệu phân hạng này trong bảng thông số đang xem.
Trong trường hợp đó, cách đọc thông số kỹ thuật thảm tấm cần dựa trên các dữ liệu thay thế:
- Chất liệu và cấu trúc sợi.
- Pile Weight.
- Gauge.
- Tufts per m².
- Pile Height.
- Hệ đế.
- Tổng trọng lượng.
- Castor Chair Rating nếu có.
- Điều kiện bảo hành.
- Mẫu thử tại công trình.
- Kinh nghiệm sử dụng ở dự án tương tự.
Kho Thảm Trải Sàn cũng lưu ý rằng nếu mã hàng không công bố Wear Class, người mua có thể đánh giá thêm qua trọng lượng, chất sợi, mật độ, loại đế, độ dày tổng và bảo hành.

Wear Class khác Castor Chair Rating thế nào?
Wear Class phản ánh nhóm sử dụng tổng quát. Castor Chair Rating tập trung vào khả năng chịu tác động lặp lại của bánh ghế.
Một sản phẩm có Class 33 vẫn nên được kiểm tra mục Castor Chair nếu dùng cho sales floor hoặc khu làm việc có nhiều ghế xoay. Interface On Line ghi rõ EN 985 Continuous Use, giúp người thiết kế có căn cứ cụ thể hơn khi dùng cho môi trường văn phòng.
Đây là điểm thường bị bỏ sót trong cách đọc thông số kỹ thuật thảm tấm. Nhiều datasheet có Wear Class nhưng người mua không kiểm tra khả năng chịu ghế bánh xe.
Các thông số khác cần đọc cùng bốn chỉ số chính
Fiber Type
Polypropylene hoặc Olefin có khả năng chống ẩm và mức chi phí dễ tiếp cận. Nylon thường có độ đàn hồi khá, phù hợp khu vực chịu ma sát thường xuyên.
Tuy nhiên, không nên đánh giá chỉ bằng tên vật liệu. Một sản phẩm polypropylene có cấu trúc chắc và đế tốt có thể phù hợp hơn một sản phẩm nylon có thiết kế không đúng công năng.
Dye Method
Solution Dyed có nghĩa màu được đưa vào sợi trong quá trình sản xuất thay vì chỉ xử lý trên bề mặt. D1 và Midlands đều được công bố là Solution Dyed.
Thông số này hữu ích khi xem khả năng bền màu và vệ sinh, nhưng cần kết hợp với chỉ số Light Fastness hoặc Color Fastness nếu dự án có yêu cầu cụ thể.
Total Weight
Total Weight gồm sợi, đế và các lớp gia cường. Tấm nặng thường có cảm giác đầm hơn, nhưng chưa chắc có nhiều sợi hơn.
Khi so sánh giá, hãy xác nhận nhà cung cấp đang nói về Pile Weight hay Total Weight. Việc dùng lẫn hai khái niệm có thể làm người mua hiểu sai chất lượng.
Dimensional Stability
Dimensional Stability thể hiện mức thay đổi kích thước trong điều kiện thử nghiệm. Interface On Line công bố độ ổn định kích thước không vượt quá 0,2% theo tiêu chuẩn được ghi trên trang sản phẩm.
Thông số này có ý nghĩa với thảm tấm vì thay đổi kích thước có thể gây hở mạch hoặc cong mép.
Flammability
Interface On Line công bố Euroclass Cfl-s1, với Bfl-s1 theo yêu cầu.
Khi đọc mục chống cháy, cần kiểm tra:
- Tên phương pháp thử.
- Cấp phân loại.
- Sản phẩm và hệ đế được thử.
- Phạm vi áp dụng của tài liệu.
- Thời hạn hoặc trạng thái tài liệu nếu dự án quy định.
Không nên chuyển đổi tùy ý giữa các hệ tiêu chuẩn khác nhau.
Installation Method
Midlands cho phép các cách lắp Quarter Turn, Brick, Ashlar hoặc Herringbone.
Kiểu lắp ảnh hưởng đến hoa văn, cảm nhận màu và tỷ lệ cắt. Trước khi đặt hàng, cần kiểm tra mũi tên ở mặt sau và sơ đồ lát sàn.
Thông số ảnh hưởng đến giá thảm tấm như thế nào?
Giá thảm trải sàn không tăng theo một công thức đơn giản. Pile Weight cao hơn có thể làm tăng lượng nguyên liệu sợi, nhưng giá còn chịu ảnh hưởng bởi:
- Sợi nylon hay polypropylene.
- Tỷ lệ vật liệu tái chế.
- Phương pháp nhuộm.
- Cấu trúc sợi.
- Hệ đế và lớp gia cường.
- Wear Class.
- Chống cháy.
- Tính năng chống bẩn.
- Khả năng giảm âm.
- Nguồn gốc sản phẩm.
- Số lượng đặt hàng.
- Tồn kho và lô màu.
Ví dụ, D1 có Pile Weight thấp hơn Midlands, nhưng để so sánh giá trị sử dụng cần xem công năng. D1 có đế PVC gia cường sợi thủy tinh, trong khi Midlands có sợi 785 g/m², Gauge 1/12 inch, 213.300 tufts/m² và đế Vinyl StableShield.

Checklist đọc datasheet trong 3 phút
Khi nhận một datasheet mới, bạn có thể kiểm tra nhanh theo danh sách sau:
- Tên bộ sưu tập và mã màu có trùng mẫu không?
- Kích thước tấm và số tấm mỗi hộp là bao nhiêu?
- Sợi là nylon, polypropylene hay vật liệu khác?
- Cấu trúc là level loop, multi-level loop hay cut pile?
- Pile Weight được tính bằng g/m² hay oz/yd²?
- Pile Height và Total Thickness có bị nhầm không?
- Gauge bao nhiêu và có Tufts per m² không?
- Primary Backing và Secondary Backing là gì?
- Có Wear Class không?
- Có Castor Chair Rating cho ghế xoay không?
- Chống cháy được thử theo tiêu chuẩn nào?
- Kiểu lắp và keo được khuyến nghị ra sao?
- Sai số kỹ thuật có được ghi rõ không?
- Tài liệu có đúng mã sản phẩm đang chào giá không?
Đây là phần có thể dùng như bảng kiểm thực tế khi áp dụng cách đọc thông số kỹ thuật thảm tấm trong hồ sơ thiết kế, báo giá và mời thầu.
Những lỗi thường gặp khi đọc datasheet
Chỉ chọn thảm theo độ dày
Tổng độ dày có thể tăng do đế dày, không đồng nghĩa phần sợi nhiều hơn. Cần đọc Pile Height và Pile Weight riêng.
So sánh Gauge nhưng bỏ qua số mũi dệt
Gauge chỉ cho biết khoảng cách giữa các hàng kim. Muốn hiểu mật độ, cần xem thêm Stitches per Inch hoặc Tufts per m².
Dùng Total Weight thay cho Pile Weight
Total Weight cao có thể do hệ đế nặng. Nếu muốn đánh giá lượng sợi, cần tìm Pile Weight hoặc Pile Yarn Weight.
Xem Wear Class như số năm bảo hành
Wear Class là phân hạng sử dụng, còn bảo hành là cam kết có điều kiện của đơn vị sản xuất hoặc cung cấp. Hai nội dung không thay thế nhau.
Không kiểm tra đúng phiên bản sản phẩm
Một bộ sưu tập có thể có nhiều hệ đế, kích thước hoặc phiên bản theo thị trường. Phải đối chiếu mã, màu, đế và quốc gia cung ứng trên tài liệu.
Kinh nghiệm thực tế tại Kho Thảm Trải Sàn
Tại tổng kho của chúng tôi, khách hàng thường gặp lỗi lấy tổng trọng lượng để so với Pile Weight và chúng tôi đã xử lý bằng cách tách rõ phần sợi, phần đế và tổng khối lượng trên từng datasheet trước khi báo giá.
Lỗi thứ hai là nhìn Gauge 1/12 rồi kết luận chắc chắn dày hơn 1/10. Kho Thảm Trải Sàn thường kiểm tra thêm số tufts, chiều cao sợi và mẫu bề mặt. Nếu datasheet thiếu số mũi dệt, cần ghi rõ giới hạn dữ liệu thay vì suy luận.
Lỗi thứ ba là yêu cầu Class 33 nhưng không kiểm tra Castor Chair Rating. Với văn phòng có nhiều ghế xoay, đây là dữ liệu cần được xem riêng.
Theo chuyên gia của Kho Thảm Trải Sàn, cách đọc thông số kỹ thuật thảm tấm hiệu quả gồm ba lớp: đọc datasheet, xem mẫu thật và đối chiếu công năng. Nếu thiếu một lớp, quyết định lựa chọn có thể chưa phản ánh đầy đủ điều kiện sử dụng.
Câu hỏi thường gặp
Pile Weight bao nhiêu là tốt?
Không có một mức dùng cho mọi sản phẩm. Pile Weight cần được đọc cùng chiều cao sợi, cấu trúc, Gauge, số tufts, vật liệu sợi và khu vực sử dụng.
Gauge 1/12 có tốt hơn 1/10 không?
Gauge 1/12 có khoảng cách giữa hàng kim nhỏ hơn 1/10. Tuy nhiên, chưa thể kết luận tốt hơn nếu chưa xem số mũi dệt, Pile Weight, chất sợi và kết quả thử nghiệm.
Backing PVC có bền hơn bitumen không?
Mỗi hệ đế có cấu tạo và phân khúc khác nhau. Không nên đánh giá chỉ bằng tên vật liệu. Cần kiểm tra lớp gia cường, độ ổn định, trọng lượng, nền thi công và hướng dẫn dùng keo.
Thảm không có Wear Class có dùng cho văn phòng được không?
Có thể, nhưng cần đánh giá qua các thông số thay thế, mẫu thực tế, loại ghế, lưu lượng sử dụng và chính sách bảo hành. Khu vực có tải cao nên ưu tiên sản phẩm có hồ sơ hiệu năng rõ.
Có thể so sánh datasheet của hai thương hiệu trực tiếp không?
Có, nếu các thuật ngữ, đơn vị và phương pháp thử tương đồng. Nếu một bên dùng g/m² và bên kia dùng oz/yd², cần quy đổi trước. Nếu tiêu chuẩn thử khác nhau, không nên đặt kết quả cạnh nhau như các giá trị hoàn toàn tương đương.
Cách đọc thông số kỹ thuật thảm tấm đúng không phải tìm con số cao nhất mà là hiểu mối liên hệ giữa Pile Weight, Gauge, Tufts per m², Pile Height, Backing và Wear Class.
Pile Weight cho biết lượng sợi bề mặt. Gauge cho biết khoảng cách hàng kim nhưng chưa phản ánh toàn bộ mật độ. Backing quyết định nhiều yếu tố về độ ổn định và thi công. Wear Class giúp xác định nhóm sử dụng nhưng không thay thế Castor Chair Rating, chống cháy hoặc bảo hành.
Datasheet D1 và Midlands cho thấy mỗi sản phẩm có cách xây dựng cấu trúc khác nhau. Trong khi đó, Interface On Line minh họa một datasheet đầy đủ hơn với Wear Class 33, Castor Chair Rating, chống cháy, ổn định kích thước và dữ liệu âm học.
